THAY LỜI MUỐN NOI.
Bảng điểm cả năm 9C

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Hà Thanh (trang riêng)
Ngày gửi: 16h:47' 25-05-2011
Dung lượng: 592.0 KB
Số lượt tải: 1
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Hà Thanh (trang riêng)
Ngày gửi: 16h:47' 25-05-2011
Dung lượng: 592.0 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG THCS HÙNG VƯƠNG BẢNG TỔNG HỢP ĐIỂM CẢ NĂM Năm học: 2010-2011
Lớp: 8A Sĩ số: 41 18 GVCN: Nguyễn Thị Hà Thanh
TT HỌ VÀ TÊN Nữ ĐTB CÁC MÔN HỌC CẢ NĂM CẢ NĂM Xét TN
TOÁN LÝ HÓA SINH VĂN SỬ ĐỊA AV GDCD CN TD NH HỌA TIN ĐTB HL HK DH TĐ TBcmXL XLHL Nữ XLHK nữ LEN LOP G K TB Y THCS Xét TN Xét LL
1 Pham Thị Anh x 7.4 7.0 6.1 7.1 7.6 6.3 7.4 5.7 6.9 8.1 K K K 6.9 7.0 K T HSTT K K T Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
2 Rơ Mah A Lếch 5.1 4.3 5.2 5.7 5.3 5.3 6.3 5.7 5.2 4.2 K Tb Tb 6.5 5.3 Tb K Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
3 Lê Chí Công 5.9 5.8 5.8 6.8 7.7 6.7 7.3 5.3 6.9 7.3 K K Tb 7.0 6.6 K T HSTT Tb Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
4 Đặng Thị Giang x 6.9 6.3 6.3 6.4 6.9 6.1 7.2 5.7 6.2 8.4 K K K 6.7 6.7 K T HSTT K K T Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
5 N
6 Nguyễn Thị Hiền A x 5.9 6.5 5.8 6.7 6.7 5.6 7.2 6.1 6.2 8.8 G K K 6.9 6.5 K T HSTT K K T Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
7 Nguyễn Thị Hiền B x 8.7 7.4 7.6 8.4 8.2 7.5 8.2 6.8 8.5 9.2 G K K 7.6 8.1 G T HSG K G T Lên lớp G Được xét TN Được xét TN
8 Pham Văn Huân 6.9 6.9 6.8 6.9 7.5 6.5 7.1 6.0 7.0 7.6 K Tb K 8.2 7.1 K T HSTT Tb Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
9 Ngô Quang Huy 8.4 8.2 8.9 7.0 6.3 7.9 7.3 5.9 7.5 8.7 G G K 7.6 7.6 K T HSTT K Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
10 Phan Xuân Hưng 6.3 6.1 5.7 6.5 6.8 6.8 6.9 5.3 5.4 6.5 K Tb Tb 7.4 6.4 Tb T Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
11 Vũ Văn Hùng 5.8 5.7 5.8 6.4 6.3 5.7 7.4 5.8 5.6 7.2 G K Tb 7.8 6.3 Tb K Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
12 Dương Trung Hiếu 5.0 5.2 5.0 6.7 5.7 5.1 6.9 6.0 5.8 7.2 K Tb K 6.9 5.9 Tb K Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
13 Lê Đức Hiếu 5.0 5.2 5.0 5.8 5.1 6.3 6.7 5.2 5.4 7.5 K Tb Tb 6.5 5.7 Tb T Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
14 Nguyễn Văn Học 4.5 4.5 4.5 5.4 5.2 5.0 6.2 5.1 5.3 6.3 K Tb Tb 6.1 5.2 Tb K Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
15 Nguyễn Văn Long 6.6 6.0 6.3 6.0 5.7 5.9 7.0 6.1 6.8 6.8 K Tb K 6.3 6.3 Tb T Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
16 Nguyễn Hữu Long 5.0 4.7 5.0 5.4 5.9 5.0 6.3 4.9 5.3 5.8 K Tb Tb 6.5 5.4 Tb T Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
17 Nguyễn Thị Lương x 5.5 5.8 6.6 6.6 7.0 6.0 7.0 5.5 6.3 6.2 K K K 7.4 6.3 Tb T K Tb T Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
18 Đỗ Đình Lâm 5.2 4.3 5.2 5.4 5.0 4.8 6.2 5.3 5.4 6.9 G Tb K 7.2 5.5 Tb T Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
19 Trần Thị Bích Liên x 7.8 7.3 8.0 7.2 7.0 7.4 7.6 6.9 6.8 7.8 K K K 8.2 7.4 K T HSTT K K T Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
20 Lê Thị Nga x 6.3 5.4 5.9 6.7 5.9 6.6 7.0 6.0 6.4 6.6 G K K 7.7 6.4 Tb K K Tb K Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
21 Phạm Hậu Nhiên 5.3 5.2 6.1 6.9 5.8 5.5 7.5 5.8 5.9 6.9 G Tb K 6.9 6.1 Tb K Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
22 Phạm Thị Nhung x 5.9 6.0 6.0 7.1 7.3 5.8 7.1 5.6 6.0 7.3 K K K 7.5 6.5 K T HSTT K K T Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
23 Lê Thị Tuyết Nhung x 7.1 7.3 7.3 7.7 6.9 6.8 8.0 6.3 7.7 7.7 K K G 7.7 7.3 K T HSTT K K T Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
24 Nguyễn Thị Yến Nhi x 5.3 6.6 5.6 6.8 6.2 6.5 7.2 5.9 6.8 7.3 Tb K K 7.7 6.4 Tb T Tb Tb T Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
25 Đỗ Trịnh Quang Nam 8.5 7.9 9.3 8.0 7.7 8.6 8.1 6.4 8.4 9.1 K K K 7.4 8.1 K T HSTT K Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
26 Lê Thị Bích Ngọc x 7.0 7.2 7.1 7.3 7.1 6.5 7.5 6.2 6.7 7.3 K K K 8.1 7.1 K T HSTT K K T Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
27 Nguyễn Quốc Oai 5.1 6.3 5.7 6.2 6.0 5.8 7.2 5.8 5.9 7.4 K Tb Tb 7.5 6.2 Tb K Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
28 Vũ văn Phương 5.1 5.4 4.8 5.9 5.4 3.9 6.4 5.4 6.8 7.5 K Tb Tb 6.8 5.7 Tb T Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
29 Mai Văn Phong 6.8 6.5 6.0 5.8 6.2 6.3 6.9 5.9 6.2 7.7 K Tb Tb 7.5 6.5 K T HSTT Tb Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
30 Võ Như Quỳnh x 6.3 6.9 5.6 6.9 7.5 6.0 6.6 5.6 6.5 7.9 G K G 7.1 6.7 K T HSTT K K T Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
31 Trần Thị Lệ Quyên x 6.2 7.0 5.8 7.3 6.5 6.6 7.3 6.5 6.4 7.2 G K K 8.0 6.7 K T HSTT K K T Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
32 Nguyễn Trung Sơn 5.3 6.8 5.7 6.5 5.7 5.5 6.6 6.0 5.5 8.4 K Tb Tb 7.4 6.2 Tb T Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
33 Vũ Thị Thạch Thảo x 6.8 6.9 6.5 7.1 6.4 5.4 7.5 6.6 6.8 8.0 K K G 7.5 6.8 K T HSTT K K T Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
34 Ngô Hà Thiên Thuỷ x 5.4 6.1 5.8 7.3 5.7 5.7 7.1 5.3 6.0 6.6 Tb K K 7.3 6.1 Tb T Tb Tb T Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
35 Nguyễn Thị Quỳnh Trâm x 5.9 5.7 6.2 6.3 5.8 5.0 6.9 5.8 6.1 7.0 K Tb K 7.4 6.1 Tb K Tb Tb K Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
36 Nguyễn Thanh Tùng 7.8 7.0 7.0 7.3 6.2 6.6 7.4 6.3 8.1 8.2 G Tb K 8.3 7.2 K K HSTT Tb Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
37 Nguyễn Thị Cẩm Tú x 9.4 8.4 9.0 8.5 8.5 7.6 8.0 8.6 8.1 8.8 K G K 8.0 8.5 G T
Lớp: 8A Sĩ số: 41 18 GVCN: Nguyễn Thị Hà Thanh
TT HỌ VÀ TÊN Nữ ĐTB CÁC MÔN HỌC CẢ NĂM CẢ NĂM Xét TN
TOÁN LÝ HÓA SINH VĂN SỬ ĐỊA AV GDCD CN TD NH HỌA TIN ĐTB HL HK DH TĐ TBcmXL XLHL Nữ XLHK nữ LEN LOP G K TB Y THCS Xét TN Xét LL
1 Pham Thị Anh x 7.4 7.0 6.1 7.1 7.6 6.3 7.4 5.7 6.9 8.1 K K K 6.9 7.0 K T HSTT K K T Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
2 Rơ Mah A Lếch 5.1 4.3 5.2 5.7 5.3 5.3 6.3 5.7 5.2 4.2 K Tb Tb 6.5 5.3 Tb K Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
3 Lê Chí Công 5.9 5.8 5.8 6.8 7.7 6.7 7.3 5.3 6.9 7.3 K K Tb 7.0 6.6 K T HSTT Tb Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
4 Đặng Thị Giang x 6.9 6.3 6.3 6.4 6.9 6.1 7.2 5.7 6.2 8.4 K K K 6.7 6.7 K T HSTT K K T Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
5 N
6 Nguyễn Thị Hiền A x 5.9 6.5 5.8 6.7 6.7 5.6 7.2 6.1 6.2 8.8 G K K 6.9 6.5 K T HSTT K K T Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
7 Nguyễn Thị Hiền B x 8.7 7.4 7.6 8.4 8.2 7.5 8.2 6.8 8.5 9.2 G K K 7.6 8.1 G T HSG K G T Lên lớp G Được xét TN Được xét TN
8 Pham Văn Huân 6.9 6.9 6.8 6.9 7.5 6.5 7.1 6.0 7.0 7.6 K Tb K 8.2 7.1 K T HSTT Tb Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
9 Ngô Quang Huy 8.4 8.2 8.9 7.0 6.3 7.9 7.3 5.9 7.5 8.7 G G K 7.6 7.6 K T HSTT K Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
10 Phan Xuân Hưng 6.3 6.1 5.7 6.5 6.8 6.8 6.9 5.3 5.4 6.5 K Tb Tb 7.4 6.4 Tb T Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
11 Vũ Văn Hùng 5.8 5.7 5.8 6.4 6.3 5.7 7.4 5.8 5.6 7.2 G K Tb 7.8 6.3 Tb K Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
12 Dương Trung Hiếu 5.0 5.2 5.0 6.7 5.7 5.1 6.9 6.0 5.8 7.2 K Tb K 6.9 5.9 Tb K Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
13 Lê Đức Hiếu 5.0 5.2 5.0 5.8 5.1 6.3 6.7 5.2 5.4 7.5 K Tb Tb 6.5 5.7 Tb T Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
14 Nguyễn Văn Học 4.5 4.5 4.5 5.4 5.2 5.0 6.2 5.1 5.3 6.3 K Tb Tb 6.1 5.2 Tb K Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
15 Nguyễn Văn Long 6.6 6.0 6.3 6.0 5.7 5.9 7.0 6.1 6.8 6.8 K Tb K 6.3 6.3 Tb T Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
16 Nguyễn Hữu Long 5.0 4.7 5.0 5.4 5.9 5.0 6.3 4.9 5.3 5.8 K Tb Tb 6.5 5.4 Tb T Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
17 Nguyễn Thị Lương x 5.5 5.8 6.6 6.6 7.0 6.0 7.0 5.5 6.3 6.2 K K K 7.4 6.3 Tb T K Tb T Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
18 Đỗ Đình Lâm 5.2 4.3 5.2 5.4 5.0 4.8 6.2 5.3 5.4 6.9 G Tb K 7.2 5.5 Tb T Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
19 Trần Thị Bích Liên x 7.8 7.3 8.0 7.2 7.0 7.4 7.6 6.9 6.8 7.8 K K K 8.2 7.4 K T HSTT K K T Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
20 Lê Thị Nga x 6.3 5.4 5.9 6.7 5.9 6.6 7.0 6.0 6.4 6.6 G K K 7.7 6.4 Tb K K Tb K Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
21 Phạm Hậu Nhiên 5.3 5.2 6.1 6.9 5.8 5.5 7.5 5.8 5.9 6.9 G Tb K 6.9 6.1 Tb K Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
22 Phạm Thị Nhung x 5.9 6.0 6.0 7.1 7.3 5.8 7.1 5.6 6.0 7.3 K K K 7.5 6.5 K T HSTT K K T Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
23 Lê Thị Tuyết Nhung x 7.1 7.3 7.3 7.7 6.9 6.8 8.0 6.3 7.7 7.7 K K G 7.7 7.3 K T HSTT K K T Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
24 Nguyễn Thị Yến Nhi x 5.3 6.6 5.6 6.8 6.2 6.5 7.2 5.9 6.8 7.3 Tb K K 7.7 6.4 Tb T Tb Tb T Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
25 Đỗ Trịnh Quang Nam 8.5 7.9 9.3 8.0 7.7 8.6 8.1 6.4 8.4 9.1 K K K 7.4 8.1 K T HSTT K Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
26 Lê Thị Bích Ngọc x 7.0 7.2 7.1 7.3 7.1 6.5 7.5 6.2 6.7 7.3 K K K 8.1 7.1 K T HSTT K K T Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
27 Nguyễn Quốc Oai 5.1 6.3 5.7 6.2 6.0 5.8 7.2 5.8 5.9 7.4 K Tb Tb 7.5 6.2 Tb K Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
28 Vũ văn Phương 5.1 5.4 4.8 5.9 5.4 3.9 6.4 5.4 6.8 7.5 K Tb Tb 6.8 5.7 Tb T Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
29 Mai Văn Phong 6.8 6.5 6.0 5.8 6.2 6.3 6.9 5.9 6.2 7.7 K Tb Tb 7.5 6.5 K T HSTT Tb Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
30 Võ Như Quỳnh x 6.3 6.9 5.6 6.9 7.5 6.0 6.6 5.6 6.5 7.9 G K G 7.1 6.7 K T HSTT K K T Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
31 Trần Thị Lệ Quyên x 6.2 7.0 5.8 7.3 6.5 6.6 7.3 6.5 6.4 7.2 G K K 8.0 6.7 K T HSTT K K T Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
32 Nguyễn Trung Sơn 5.3 6.8 5.7 6.5 5.7 5.5 6.6 6.0 5.5 8.4 K Tb Tb 7.4 6.2 Tb T Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
33 Vũ Thị Thạch Thảo x 6.8 6.9 6.5 7.1 6.4 5.4 7.5 6.6 6.8 8.0 K K G 7.5 6.8 K T HSTT K K T Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
34 Ngô Hà Thiên Thuỷ x 5.4 6.1 5.8 7.3 5.7 5.7 7.1 5.3 6.0 6.6 Tb K K 7.3 6.1 Tb T Tb Tb T Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
35 Nguyễn Thị Quỳnh Trâm x 5.9 5.7 6.2 6.3 5.8 5.0 6.9 5.8 6.1 7.0 K Tb K 7.4 6.1 Tb K Tb Tb K Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
36 Nguyễn Thanh Tùng 7.8 7.0 7.0 7.3 6.2 6.6 7.4 6.3 8.1 8.2 G Tb K 8.3 7.2 K K HSTT Tb Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
37 Nguyễn Thị Cẩm Tú x 9.4 8.4 9.0 8.5 8.5 7.6 8.0 8.6 8.1 8.8 K G K 8.0 8.5 G T
 







Các ý kiến mới nhất