A.ĐỨC NHƠN TẶNG

HÀ THANH- ĐT 0984039288

Thành viên trực tuyến

2 khách và 0 thành viên

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • 2 con mừng SN Mẹ

    SINH NHẬT

    Quà cô Tuyết tặng

    Gia đình Hà Thanh

    HOA CÚC VÀNG

    TÀI NGUYÊN THƯ VIỆN

    Sắp xếp dữ liệu

    Hỗ trợ trực tuyến

    • (nguyenthihathanh68)
    • (girlthich_hiphop)

    BAO MOI

    LIÊN KẾT BẠN BÈ

    MỜI CAFE

    THƯ GIẢN

    Code màu xanh

    THAY LỜI MUỐN NOI.

    CẢM ƠN QUÝ THẦY CÔ & CÁC BẠN ĐẾN THĂM BLOG KHOA HỌC VÀ XÃ HỘI CỦA HÀ THANH - CHÚC QUÝ THẦY CÔ NĂM HỌC MỚI THẮNG LỢI MÓI

    Bảng điểm cả năm 9C

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Thị Hà Thanh (trang riêng)
    Ngày gửi: 16h:47' 25-05-2011
    Dung lượng: 592.0 KB
    Số lượt tải: 1
    Số lượt thích: 0 người
    TRƯỜNG THCS HÙNG VƯƠNG BẢNG TỔNG HỢP ĐIỂM CẢ NĂM Năm học: 2010-2011
    Lớp: 8A Sĩ số: 41 18 GVCN: Nguyễn Thị Hà Thanh
    TT HỌ VÀ TÊN Nữ ĐTB CÁC MÔN HỌC CẢ NĂM CẢ NĂM Xét TN
    TOÁN LÝ HÓA SINH VĂN SỬ ĐỊA AV GDCD CN TD NH HỌA TIN ĐTB HL HK DH TĐ TBcmXL XLHL Nữ XLHK nữ LEN LOP G K TB Y THCS Xét TN Xét LL
    1 Pham Thị Anh x 7.4 7.0 6.1 7.1 7.6 6.3 7.4 5.7 6.9 8.1 K K K 6.9 7.0 K T HSTT K K T Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
    2 Rơ Mah A Lếch 5.1 4.3 5.2 5.7 5.3 5.3 6.3 5.7 5.2 4.2 K Tb Tb 6.5 5.3 Tb K Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
    3 Lê Chí Công 5.9 5.8 5.8 6.8 7.7 6.7 7.3 5.3 6.9 7.3 K K Tb 7.0 6.6 K T HSTT Tb Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
    4 Đặng Thị Giang x 6.9 6.3 6.3 6.4 6.9 6.1 7.2 5.7 6.2 8.4 K K K 6.7 6.7 K T HSTT K K T Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
    5 N
    6 Nguyễn Thị Hiền A x 5.9 6.5 5.8 6.7 6.7 5.6 7.2 6.1 6.2 8.8 G K K 6.9 6.5 K T HSTT K K T Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
    7 Nguyễn Thị Hiền B x 8.7 7.4 7.6 8.4 8.2 7.5 8.2 6.8 8.5 9.2 G K K 7.6 8.1 G T HSG K G T Lên lớp G Được xét TN Được xét TN
    8 Pham Văn Huân 6.9 6.9 6.8 6.9 7.5 6.5 7.1 6.0 7.0 7.6 K Tb K 8.2 7.1 K T HSTT Tb Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
    9 Ngô Quang Huy 8.4 8.2 8.9 7.0 6.3 7.9 7.3 5.9 7.5 8.7 G G K 7.6 7.6 K T HSTT K Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
    10 Phan Xuân Hưng 6.3 6.1 5.7 6.5 6.8 6.8 6.9 5.3 5.4 6.5 K Tb Tb 7.4 6.4 Tb T Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
    11 Vũ Văn Hùng 5.8 5.7 5.8 6.4 6.3 5.7 7.4 5.8 5.6 7.2 G K Tb 7.8 6.3 Tb K Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
    12 Dương Trung Hiếu 5.0 5.2 5.0 6.7 5.7 5.1 6.9 6.0 5.8 7.2 K Tb K 6.9 5.9 Tb K Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
    13 Lê Đức Hiếu 5.0 5.2 5.0 5.8 5.1 6.3 6.7 5.2 5.4 7.5 K Tb Tb 6.5 5.7 Tb T Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
    14 Nguyễn Văn Học 4.5 4.5 4.5 5.4 5.2 5.0 6.2 5.1 5.3 6.3 K Tb Tb 6.1 5.2 Tb K Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
    15 Nguyễn Văn Long 6.6 6.0 6.3 6.0 5.7 5.9 7.0 6.1 6.8 6.8 K Tb K 6.3 6.3 Tb T Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
    16 Nguyễn Hữu Long 5.0 4.7 5.0 5.4 5.9 5.0 6.3 4.9 5.3 5.8 K Tb Tb 6.5 5.4 Tb T Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
    17 Nguyễn Thị Lương x 5.5 5.8 6.6 6.6 7.0 6.0 7.0 5.5 6.3 6.2 K K K 7.4 6.3 Tb T K Tb T Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
    18 Đỗ Đình Lâm 5.2 4.3 5.2 5.4 5.0 4.8 6.2 5.3 5.4 6.9 G Tb K 7.2 5.5 Tb T Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
    19 Trần Thị Bích Liên x 7.8 7.3 8.0 7.2 7.0 7.4 7.6 6.9 6.8 7.8 K K K 8.2 7.4 K T HSTT K K T Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
    20 Lê Thị Nga x 6.3 5.4 5.9 6.7 5.9 6.6 7.0 6.0 6.4 6.6 G K K 7.7 6.4 Tb K K Tb K Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
    21 Phạm Hậu Nhiên 5.3 5.2 6.1 6.9 5.8 5.5 7.5 5.8 5.9 6.9 G Tb K 6.9 6.1 Tb K Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
    22 Phạm Thị Nhung x 5.9 6.0 6.0 7.1 7.3 5.8 7.1 5.6 6.0 7.3 K K K 7.5 6.5 K T HSTT K K T Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
    23 Lê Thị Tuyết Nhung x 7.1 7.3 7.3 7.7 6.9 6.8 8.0 6.3 7.7 7.7 K K G 7.7 7.3 K T HSTT K K T Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
    24 Nguyễn Thị Yến Nhi x 5.3 6.6 5.6 6.8 6.2 6.5 7.2 5.9 6.8 7.3 Tb K K 7.7 6.4 Tb T Tb Tb T Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
    25 Đỗ Trịnh Quang Nam 8.5 7.9 9.3 8.0 7.7 8.6 8.1 6.4 8.4 9.1 K K K 7.4 8.1 K T HSTT K Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
    26 Lê Thị Bích Ngọc x 7.0 7.2 7.1 7.3 7.1 6.5 7.5 6.2 6.7 7.3 K K K 8.1 7.1 K T HSTT K K T Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
    27 Nguyễn Quốc Oai 5.1 6.3 5.7 6.2 6.0 5.8 7.2 5.8 5.9 7.4 K Tb Tb 7.5 6.2 Tb K Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
    28 Vũ văn Phương 5.1 5.4 4.8 5.9 5.4 3.9 6.4 5.4 6.8 7.5 K Tb Tb 6.8 5.7 Tb T Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
    29 Mai Văn Phong 6.8 6.5 6.0 5.8 6.2 6.3 6.9 5.9 6.2 7.7 K Tb Tb 7.5 6.5 K T HSTT Tb Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
    30 Võ Như Quỳnh x 6.3 6.9 5.6 6.9 7.5 6.0 6.6 5.6 6.5 7.9 G K G 7.1 6.7 K T HSTT K K T Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
    31 Trần Thị Lệ Quyên x 6.2 7.0 5.8 7.3 6.5 6.6 7.3 6.5 6.4 7.2 G K K 8.0 6.7 K T HSTT K K T Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
    32 Nguyễn Trung Sơn 5.3 6.8 5.7 6.5 5.7 5.5 6.6 6.0 5.5 8.4 K Tb Tb 7.4 6.2 Tb T Tb Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
    33 Vũ Thị Thạch Thảo x 6.8 6.9 6.5 7.1 6.4 5.4 7.5 6.6 6.8 8.0 K K G 7.5 6.8 K T HSTT K K T Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
    34 Ngô Hà Thiên Thuỷ x 5.4 6.1 5.8 7.3 5.7 5.7 7.1 5.3 6.0 6.6 Tb K K 7.3 6.1 Tb T Tb Tb T Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
    35 Nguyễn Thị Quỳnh Trâm x 5.9 5.7 6.2 6.3 5.8 5.0 6.9 5.8 6.1 7.0 K Tb K 7.4 6.1 Tb K Tb Tb K Lên lớp Tb Được xét TN Được xét TN
    36 Nguyễn Thanh Tùng 7.8 7.0 7.0 7.3 6.2 6.6 7.4 6.3 8.1 8.2 G Tb K 8.3 7.2 K K HSTT Tb Lên lớp K Được xét TN Được xét TN
    37 Nguyễn Thị Cẩm Tú x 9.4 8.4 9.0 8.5 8.5 7.6 8.0 8.6 8.1 8.8 K G K 8.0 8.5 G T
     
    Gửi ý kiến

    Quà tặng sinh nhật của anh Đức Nhơn

    HOA SEN

    CLICH TRỞ VỀ ĐẦU TRANG