THAY LỜI MUỐN NOI.
ĐIỂM 9C NĂM 2011-2012

- 0 / 0
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Hà Thanh (trang riêng)
Ngày gửi: 19h:51' 03-01-2012
Dung lượng: 564.5 KB
Số lượt tải: 1
Người gửi: Nguyễn Thị Hà Thanh (trang riêng)
Ngày gửi: 19h:51' 03-01-2012
Dung lượng: 564.5 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG THCS HÙNG VƯƠNG BẢNG TỔNG HỢP ĐIỂM HKI Năm học: 2011-2012
Lớp: 9C Sĩ số: 40 20 GVCN: Nguyễn Thị Hà Thanh
TT HỌ VÀ TÊN Nữ ĐTB CÁC MÔN HỌC KỲ I HỌC KỲ I
TOÁN LÝ HÓA SINH VĂN SỬ ĐỊA AV GDCD CN TD NH HỌA TIN ĐTBHK HL HK DH TĐ TBcmXL XLHL Nữ XLHK nữ G K TB Y
1 Hoàng Đăng Biên 4.1 4.7 5.2 2.9 5.0 3.9 6.1 4.5 5.4 6.5 Tb Tb Tb 6.4 4.9 Y K Tb Y
2 Lương Quốc Bình 5.8 6.5 6.6 5.9 5.2 4.3 6.0 4.8 5.7 8.1 Tb Tb K 7.1 5.9 Tb K Tb Tb
3 Nguyễn Quốc Bình 7.3 7.1 6.8 6.1 5.6 6.4 6.8 7.1 6.0 8.6 Tb Tb Tb 7.7 6.8 K Tb Tb K
4 Siu Bli x 4.4 4.7 4.4 4.9 5.0 3.7 6.2 4.6 5.4 7.0 K K K 6.6 5.1 Tb T K Tb T Tb
5 Phạm Văn Đạt 5.4 6.0 4.7 6.2 5.4 6.4 7.2 5.1 6.0 9.2 K Tb K 6.5 6.1 Tb K Tb Tb
6 Trg Mỹ Ngọc Diệp x 6.5 5.7 4.0 5.5 6.2 5.8 6.1 5.3 6.9 7.8 K Tb K 7.7 6.2 Tb Tb Tb Tb Tb Tb
7 Ng Thị Mỹ Dung x 8.9 8.4 7.9 6.4 7.1 5.2 8.0 6.6 7.4 9.2 K K K 8.2 7.6 K T HSTT K K T K
8 Trần Đình Đức 5.0 5.2 4.8 4.4 4.5 5.3 6.1 4.6 5.2 8.0 K Tb Tb 7.5 5.4 Tb K Tb Tb
9 Ng. Gia Minh Hải 6.7 5.2 5.0 6.8 6.6 6.5 7.8 5.1 7.0 7.3 Tb K K 7.6 6.5 K T HSTT Tb K
10 Trương T. Bảo Hân x 5.9 7.4 5.2 6.4 6.0 6.5 6.8 4.3 6.4 8.7 Tb K K 7.2 6.4 Tb K Tb Tb K Tb
11 Ng Thị Thu Hảo x 8.4 6.6 5.4 5.6 5.5 4.3 7.1 6.4 6.6 7.3 K K K 7.4 6.5 Tb T K Tb T Tb
12 Hà Thị Thu Hậu x 5.7 5.0 4.2 5.2 5.2 6.2 7.2 5.4 6.6 7.7 G K K 7.7 5.9 Tb T K Tb T Tb
13 Ng Thị Đăng Hiền x 7.6 6.9 6.2 6.6 5.6 7.0 6.9 5.4 6.9 8.6 K G K 7.9 6.8 K T HSTT K K T K
14 Bùi Vũ Du Hoà 5.6 4.6 4.4 5.2 5.3 5.0 6.0 4.6 5.4 8.4 K Tb K 7.7 5.6 Tb K Tb Tb
15 Lê Văn Hồng 5.4 5.7 5.5 5.4 5.2 5.6 6.5 5.2 5.2 8.3 K K Tb 6.9 5.8 Tb K Tb Tb
16 Bàn Quang Hưng 4.1 5.3 5.1 4.0 4.7 6.1 5.8 5.4 5.3 8.4 K K Tb 7.1 5.4 Y Tb Tb Y
17 Hồ Ngọc Huy 7.9 7.9 6.7 5.8 5.7 6.3 7.3 6.1 6.9 8.5 K K K 7.7 7.0 K K HSTT K K
18 Ngô T Ngọc Huyền x 6.3 6.8 5.1 5.5 5.5 5.1 6.8 5.9 7.0 8.2 K Tb K 8.7 6.4 Tb K Tb Tb K Tb
19 Lê Văn Huỳnh 7.0 6.8 6.3 6.5 5.9 5.2 6.7 5.6 6.5 9.1 K K Tb 8.0 6.7 K K HSTT Tb K
20 Nguyễn Văn Linh 5.7 5.5 4.5 4.8 4.5 4.0 6.8 5.9 5.4 8.1 K Tb Tb 7.7 5.6 Tb T Tb Tb
21 Nguyễn Ngọc Long 5.8 5.3 5.4 5.8 5.9 5.9 6.5 5.3 5.4 8.2 K Tb Tb 6.6 6.0 Tb K Tb Tb
22 Trần Thị Phưong Mai x 6.8 7.0 8.2 7.0 7.2 6.6 7.2 6.8 7.7 9.2 K G K 7.4 7.3 K T HSTT K K T K
23 Ng Ngọc Thảo My x 5.8 8.2 7.3 7.4 6.0 3.6 6.5 6.1 7.1 8.7 K K Tb 7.8 6.6 Tb T Tb Tb T Tb
24 Trần Giáng Nguyệt x 6.9 6.0 4.8 7.1 5.2 5.6 7.2 5.9 5.7 8.1 K K K 7.9 6.3 Tb T K Tb T Tb
25 Ng Thị Thảo Nhiên x 3.6 5.1 5.6 5.9 3.9 5.0 6.7 6.3 6.0 8.4 K K G 6.6 5.4 Y T K Y T Y
26 Nguyễn Thị Thuý Nữ x 7.1 7.1 5.8 6.5 5.5 7.2 6.6 6.8 6.5 7.5 K K G 6.9 6.6 K T HSTT K K T K
27 Vũ Thị Nương x 6.1 7.0 5.7 6.8 6.0 6.4 7.4 6.2 6.4 8.6 K K G 7.6 6.6 Tb T K Tb T Tb
28 Rơ Mah Pết x 3.8 4.9 4.7 5.7 5.0 4.2 5.9 5.0 5.3 7.8 K K Tb 6.3 5.2 Tb T Tb Tb T Tb
29 Trương Thị Phương x 4.0 5.8 3.9 6.3 6.1 5.0 7.3 5.0 6.5 7.9 K K K 7.8 5.8 Tb T K Tb T Tb
30 Nguyễn Thị Quyên x 5.0 4.9 4.7 6.7 5.4 4.4 6.8 5.1 7.1 8.4 K K K 7.4 5.9 Tb T K Tb T Tb
31 Nguyễn Thanh Tân 4.3 5.7 6.4 5.4 4.8 6.5 6.3 4.7 5.5 8.4 Tb Tb K 7.8 5.8 Y Tb Tb Y
32 Nguyễn Minh Tân 4.7 5.8 7.0 6.3 5.4 6.7 7.3 5.1 5.7 9.0 Tb Tb K 7.1 6.2 Tb T Tb Tb
33 Trương Đức Thắng 7.2 6.5 6.6 6.6 5.0 6.0 6.6 4.9 6.2 8.6 Tb Tb K 7.9 6.5 Tb Tb Tb Tb
34 Đào Thị Thanh x 8.3 7.1 7.0 7.7 6.5 6.3 7.7 6.0 7.2 7.8 G G K 7.9 7.3 K T HSTT K K T K
35 Phạm Văn Thành 5.4 5.0 4.6 5.0 5.6 4.5 6.3 5.0 5.3 8.7 G G Tb 7.2 5.7 Tb K Tb Tb
36 Trần Đình Thiện 5.4 6.0 5.5 6.9 5.0 6.6 6.9 5.0 5.6 8.9 Tb Tb K 6.5 6.1 Tb K Tb Tb
37 Mai Thị Thu x 4.7 4.1 4.8 5.7 5.2 6.6 7.3 4.5 6.2 9.2 K K G 7.9 5.9 Tb T K Tb T Tb
38 Nguyễn Minh Trường 4.3 4.6 4.4 5.2 4.2 4.7 5.9 4.5 5.0 8.4 Tb Tb Tb 6.6 5.1 Y Tb Tb Y
39 Đặng Thanh Tuyền x 7.4 6.7 7.8 7.9 6.5 5.9 7.2 6.9 7.0 8.1 G G K 8.2 7.2 K T HSTT K K T K
40 Trịnh Tường Võ 5.0 3.5 4.5 4.4 4.1 3.9 5.5 5.7 4.9 8.3 Tb Tb K 5.9 5.0 Tb T Tb Tb
THỐNG KÊ HỌC KỲ I
TỔNG SỐ HS ĐƯỢC XẾP LOẠI: 40 20
XẾP LOẠI SL Nữ TL XẾP LOẠI SL nữ TL
GIỎI 0 0 TỐT 21 17 52.5
KHÁ 10 6 25.0 HẠNH KHÁ 13 2 32.5
HỌC LỰC TB 25 13 62.5
Lớp: 9C Sĩ số: 40 20 GVCN: Nguyễn Thị Hà Thanh
TT HỌ VÀ TÊN Nữ ĐTB CÁC MÔN HỌC KỲ I HỌC KỲ I
TOÁN LÝ HÓA SINH VĂN SỬ ĐỊA AV GDCD CN TD NH HỌA TIN ĐTBHK HL HK DH TĐ TBcmXL XLHL Nữ XLHK nữ G K TB Y
1 Hoàng Đăng Biên 4.1 4.7 5.2 2.9 5.0 3.9 6.1 4.5 5.4 6.5 Tb Tb Tb 6.4 4.9 Y K Tb Y
2 Lương Quốc Bình 5.8 6.5 6.6 5.9 5.2 4.3 6.0 4.8 5.7 8.1 Tb Tb K 7.1 5.9 Tb K Tb Tb
3 Nguyễn Quốc Bình 7.3 7.1 6.8 6.1 5.6 6.4 6.8 7.1 6.0 8.6 Tb Tb Tb 7.7 6.8 K Tb Tb K
4 Siu Bli x 4.4 4.7 4.4 4.9 5.0 3.7 6.2 4.6 5.4 7.0 K K K 6.6 5.1 Tb T K Tb T Tb
5 Phạm Văn Đạt 5.4 6.0 4.7 6.2 5.4 6.4 7.2 5.1 6.0 9.2 K Tb K 6.5 6.1 Tb K Tb Tb
6 Trg Mỹ Ngọc Diệp x 6.5 5.7 4.0 5.5 6.2 5.8 6.1 5.3 6.9 7.8 K Tb K 7.7 6.2 Tb Tb Tb Tb Tb Tb
7 Ng Thị Mỹ Dung x 8.9 8.4 7.9 6.4 7.1 5.2 8.0 6.6 7.4 9.2 K K K 8.2 7.6 K T HSTT K K T K
8 Trần Đình Đức 5.0 5.2 4.8 4.4 4.5 5.3 6.1 4.6 5.2 8.0 K Tb Tb 7.5 5.4 Tb K Tb Tb
9 Ng. Gia Minh Hải 6.7 5.2 5.0 6.8 6.6 6.5 7.8 5.1 7.0 7.3 Tb K K 7.6 6.5 K T HSTT Tb K
10 Trương T. Bảo Hân x 5.9 7.4 5.2 6.4 6.0 6.5 6.8 4.3 6.4 8.7 Tb K K 7.2 6.4 Tb K Tb Tb K Tb
11 Ng Thị Thu Hảo x 8.4 6.6 5.4 5.6 5.5 4.3 7.1 6.4 6.6 7.3 K K K 7.4 6.5 Tb T K Tb T Tb
12 Hà Thị Thu Hậu x 5.7 5.0 4.2 5.2 5.2 6.2 7.2 5.4 6.6 7.7 G K K 7.7 5.9 Tb T K Tb T Tb
13 Ng Thị Đăng Hiền x 7.6 6.9 6.2 6.6 5.6 7.0 6.9 5.4 6.9 8.6 K G K 7.9 6.8 K T HSTT K K T K
14 Bùi Vũ Du Hoà 5.6 4.6 4.4 5.2 5.3 5.0 6.0 4.6 5.4 8.4 K Tb K 7.7 5.6 Tb K Tb Tb
15 Lê Văn Hồng 5.4 5.7 5.5 5.4 5.2 5.6 6.5 5.2 5.2 8.3 K K Tb 6.9 5.8 Tb K Tb Tb
16 Bàn Quang Hưng 4.1 5.3 5.1 4.0 4.7 6.1 5.8 5.4 5.3 8.4 K K Tb 7.1 5.4 Y Tb Tb Y
17 Hồ Ngọc Huy 7.9 7.9 6.7 5.8 5.7 6.3 7.3 6.1 6.9 8.5 K K K 7.7 7.0 K K HSTT K K
18 Ngô T Ngọc Huyền x 6.3 6.8 5.1 5.5 5.5 5.1 6.8 5.9 7.0 8.2 K Tb K 8.7 6.4 Tb K Tb Tb K Tb
19 Lê Văn Huỳnh 7.0 6.8 6.3 6.5 5.9 5.2 6.7 5.6 6.5 9.1 K K Tb 8.0 6.7 K K HSTT Tb K
20 Nguyễn Văn Linh 5.7 5.5 4.5 4.8 4.5 4.0 6.8 5.9 5.4 8.1 K Tb Tb 7.7 5.6 Tb T Tb Tb
21 Nguyễn Ngọc Long 5.8 5.3 5.4 5.8 5.9 5.9 6.5 5.3 5.4 8.2 K Tb Tb 6.6 6.0 Tb K Tb Tb
22 Trần Thị Phưong Mai x 6.8 7.0 8.2 7.0 7.2 6.6 7.2 6.8 7.7 9.2 K G K 7.4 7.3 K T HSTT K K T K
23 Ng Ngọc Thảo My x 5.8 8.2 7.3 7.4 6.0 3.6 6.5 6.1 7.1 8.7 K K Tb 7.8 6.6 Tb T Tb Tb T Tb
24 Trần Giáng Nguyệt x 6.9 6.0 4.8 7.1 5.2 5.6 7.2 5.9 5.7 8.1 K K K 7.9 6.3 Tb T K Tb T Tb
25 Ng Thị Thảo Nhiên x 3.6 5.1 5.6 5.9 3.9 5.0 6.7 6.3 6.0 8.4 K K G 6.6 5.4 Y T K Y T Y
26 Nguyễn Thị Thuý Nữ x 7.1 7.1 5.8 6.5 5.5 7.2 6.6 6.8 6.5 7.5 K K G 6.9 6.6 K T HSTT K K T K
27 Vũ Thị Nương x 6.1 7.0 5.7 6.8 6.0 6.4 7.4 6.2 6.4 8.6 K K G 7.6 6.6 Tb T K Tb T Tb
28 Rơ Mah Pết x 3.8 4.9 4.7 5.7 5.0 4.2 5.9 5.0 5.3 7.8 K K Tb 6.3 5.2 Tb T Tb Tb T Tb
29 Trương Thị Phương x 4.0 5.8 3.9 6.3 6.1 5.0 7.3 5.0 6.5 7.9 K K K 7.8 5.8 Tb T K Tb T Tb
30 Nguyễn Thị Quyên x 5.0 4.9 4.7 6.7 5.4 4.4 6.8 5.1 7.1 8.4 K K K 7.4 5.9 Tb T K Tb T Tb
31 Nguyễn Thanh Tân 4.3 5.7 6.4 5.4 4.8 6.5 6.3 4.7 5.5 8.4 Tb Tb K 7.8 5.8 Y Tb Tb Y
32 Nguyễn Minh Tân 4.7 5.8 7.0 6.3 5.4 6.7 7.3 5.1 5.7 9.0 Tb Tb K 7.1 6.2 Tb T Tb Tb
33 Trương Đức Thắng 7.2 6.5 6.6 6.6 5.0 6.0 6.6 4.9 6.2 8.6 Tb Tb K 7.9 6.5 Tb Tb Tb Tb
34 Đào Thị Thanh x 8.3 7.1 7.0 7.7 6.5 6.3 7.7 6.0 7.2 7.8 G G K 7.9 7.3 K T HSTT K K T K
35 Phạm Văn Thành 5.4 5.0 4.6 5.0 5.6 4.5 6.3 5.0 5.3 8.7 G G Tb 7.2 5.7 Tb K Tb Tb
36 Trần Đình Thiện 5.4 6.0 5.5 6.9 5.0 6.6 6.9 5.0 5.6 8.9 Tb Tb K 6.5 6.1 Tb K Tb Tb
37 Mai Thị Thu x 4.7 4.1 4.8 5.7 5.2 6.6 7.3 4.5 6.2 9.2 K K G 7.9 5.9 Tb T K Tb T Tb
38 Nguyễn Minh Trường 4.3 4.6 4.4 5.2 4.2 4.7 5.9 4.5 5.0 8.4 Tb Tb Tb 6.6 5.1 Y Tb Tb Y
39 Đặng Thanh Tuyền x 7.4 6.7 7.8 7.9 6.5 5.9 7.2 6.9 7.0 8.1 G G K 8.2 7.2 K T HSTT K K T K
40 Trịnh Tường Võ 5.0 3.5 4.5 4.4 4.1 3.9 5.5 5.7 4.9 8.3 Tb Tb K 5.9 5.0 Tb T Tb Tb
THỐNG KÊ HỌC KỲ I
TỔNG SỐ HS ĐƯỢC XẾP LOẠI: 40 20
XẾP LOẠI SL Nữ TL XẾP LOẠI SL nữ TL
GIỎI 0 0 TỐT 21 17 52.5
KHÁ 10 6 25.0 HẠNH KHÁ 13 2 32.5
HỌC LỰC TB 25 13 62.5
 







Các ý kiến mới nhất